colour bar
Danh từ:
- Rào cản màu da: "colour bar" chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên màu da, đặc biệt là rào cản ngăn cản người da đen tham gia vào các hoạt động cùng với người da trắng. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, liên quan đến các chính sách phân biệt chủng tộc.
- (Rào cản màu da đã được áp dụng ở nhiều nơi công cộng tại Hoa Kỳ cho đến những năm 1960.)
- (Mặc dù rào cản màu da đã bị bãi bỏ, bất bình đẳng chủng tộc vẫn tồn tại ở một số xã hội.)
"to break the colour bar": phá vỡ rào cản màu da, chỉ hành động vượt qua sự phân biệt chủng tộc.
- Jackie Robinson broke the colour bar in Major League Baseball in 1947. (Jackie Robinson đã phá vỡ rào cản màu da trong Giải bóng chày nhà nghề vào năm 1947.)
"to maintain the colour bar": duy trì rào cản màu da, thường dùng để chỉ các chính sách hoặc hành vi cố tình giữ sự phân biệt.
- Some institutions maintained the colour bar through unofficial policies. (Một số tổ chức đã duy trì rào cản màu da thông qua các chính sách không chính thức.)
Colour line (danh từ): ranh giới màu da, một thuật ngữ tương tự chỉ sự phân chia chủng tộc.
- The colour line was a defining feature of apartheid in South Africa. (Ranh giới màu da là một đặc điểm xác định của chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi.)
Racial barrier (danh từ): rào cản chủng tộc, một cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- The racial barrier prevented people of different races from marrying. (Rào cản chủng tộc đã ngăn cản những người thuộc các chủng tộc khác nhau kết hôn.)
- Segregation (danh từ): sự phân biệt chủng tộc, đặc biệt là trong các cơ sở công cộng.
- Discrimination (danh từ): sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
- Apartheid (danh từ): chế độ phân biệt chủng tộc (thường dùng trong bối cảnh Nam Phi).
"to draw a colour bar": thiết lập rào cản màu da, chỉ hành động chính thức hóa sự phân biệt.
- The government drew a colour bar in housing policies. (Chính phủ đã thiết lập rào cản màu da trong các chính sách nhà ở.)
"to fall under the colour bar": bị ảnh hưởng bởi rào cản màu da, chỉ việc bị loại trừ vì chủng tộc.
- Many talented individuals fell under the colour bar and were denied opportunities. (Nhiều cá nhân tài năng đã bị ảnh hưởng bởi rào cản màu da và bị từ chối cơ hội.)